dịch vụ hoàn thuế


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Vlxd Kiên Long Mã số thuế: 5200896294 Địa chỉ: Tổ 11, Thị trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái
 
Công Ty Cổ Phần Vlxd Kiên Long
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 5200896294
Địa chỉ: Tổ 11, Thị trấn Yên Bình, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Trịnh Quang Long
Ngày cấp giấy phép: 24/12/2018
Ngày hoạt động: 24/12/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
12 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
13 Bán buôn xi măng   46632
14 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
15 Bán buôn kính xây dựng   46634
16 Bán buôn sơn, vécni   46635
17 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
18 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
20 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
21 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
22 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
23 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
24 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
25 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
26 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
27 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
29 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
30 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
31 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
32 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
33 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
34 Vận tải đường ống   49400
35 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
36 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
37 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
38 Vận tải hành khách hàng không   51100
39 Vận tải hàng hóa hàng không   51200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn