dịch vụ hoàn thuế


Mã số thuế Công Ty TNHH Mtv Lâm Hưng Thịnh Mã số thuế: 5200892839 Địa chỉ: Thôn Khe Quýt, Xã Xuân Ái, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái
 
Công Ty TNHH Mtv Lâm Hưng Thịnh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 5200892839 
Địa chỉ: Thôn Khe Quýt, Xã Xuân Ái, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái
Đại diện pháp luật: Hoàng Thị Kim Vinh
Ngày cấp giấy phép: 24/09/2018
Ngày hoạt động: 24/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
12 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
13 Bảo quản gỗ   16102
14 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
15 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
16 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
17 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
19 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
20 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
21 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
22 Sản xuất thuốc các loại   21001
23 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
24 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
25 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
26 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
27 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
28 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
29 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
30 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
31 Sản xuất nhạc cụ   32200
32 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
33 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
34 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
35 Đại lý   46101
36 Môi giới   46102
37 Đấu giá   46103
38 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
39 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
40 Bán buôn hoa và cây   46202
41 Bán buôn động vật sống   46203
42 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
43 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
44 Bán buôn gạo   46310
45 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
46 Bán buôn vải   46411
47 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
48 Bán buôn hàng may mặc   46413
49 Bán buôn giày dép   46414
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
51 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
52 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
53 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
54 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
55 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
56 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
57 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
58 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
60 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
61 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
63 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
64 Bán buôn quặng kim loại   46621
65 Bán buôn sắt, thép   46622
66 Bán buôn kim loại khác   46623
67 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
68 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
69 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
70 Bán buôn xi măng   46632
71 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
72 Bán buôn kính xây dựng   46634
73 Bán buôn sơn, vécni   46635
74 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
75 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
77 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
78 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
79 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
80 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
81 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
82 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
83 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
84 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
87 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
88 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
89 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
90 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
91 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
92 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
93 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
94 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
95 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
96 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
97 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
98 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
99 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
100 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
101 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
102 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
103 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
104 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
105 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
106 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
107 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
108 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
109 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
110 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
111 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
112 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
113 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
114 Vận tải đường ống   49400
115 Bốc xếp hàng hóa 5224  
116 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
117 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
118 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
119 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
120 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
121 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
122 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
123 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
124 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
125 Dịch vụ ăn uống khác   56290
126 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
127 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
128 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
129 Xuất bản sách   58110
130 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
131 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
132 Hoạt động xuất bản khác   58190
133 Xuất bản phần mềm   58200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn