dịch vụ hoàn thuế


Mã số thuế Công Ty TNHH Thiết Bị Máy At Mã số thuế: 5300755755 Địa chỉ: Số nhà 067 Ngõ Phạm Văn Xảo, Thôn Hồng Sơn, Xã Vạn Hoà, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
 
Công Ty TNHH Thiết Bị Máy At
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 5300755755 
Địa chỉ: Số nhà 067 Ngõ Phạm Văn Xảo, Thôn Hồng Sơn, Xã Vạn Hoà, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
Ngày cấp giấy phép: 08/08/2018
Ngày hoạt động: 08/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
12 Khai thác đá   8101
13 Khai thác cát, sỏi   8102
14 Khai thác đất sét   8103
15 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
16 Khai thác và thu gom than bùn   8920
17 Khai thác muối   8930
18 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
20 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
22 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
23 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
24 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
26 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
27 Bán buôn hoa và cây   46202
28 Bán buôn động vật sống   46203
29 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
31 Bán buôn gạo   46310
32 Bán buôn đồ uống 4633  
33 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
34 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
35 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
36 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
37 Bán buôn vải   46411
38 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
39 Bán buôn hàng may mặc   46413
40 Bán buôn giày dép   46414
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
42 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
43 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
44 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
45 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
46 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
47 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
48 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
49 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
51 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
52 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
56 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
59 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
61 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
62 Bán buôn quặng kim loại   46621
63 Bán buôn sắt, thép   46622
64 Bán buôn kim loại khác   46623
65 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
67 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
68 Bán buôn xi măng   46632
69 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
70 Bán buôn kính xây dựng   46634
71 Bán buôn sơn, vécni   46635
72 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
73 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
75 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
76 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
77 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
78 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
79 Bán buôn cao su   46694
80 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
81 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
82 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
83 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
84 Bán buôn tổng hợp   46900
85 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
86 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
87 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
88 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
89 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
90 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
91 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
92 Vận tải đường ống   49400
93 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
94 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
95 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
96 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
97 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
98 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
99 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
100 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn